tham mưu trưởng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ trong quân đội: "tham mưu trưởng" là người đứng đầu cơ quan tham mưu, có trách nhiệm lập kế hoạch, tổ chức và điều phối các hoạt động tác chiến, huấn luyện và quản lý trong đơn vị quân đội.
- Vai trò lãnh đạo: "tham mưu trưởng" cũng chỉ người giữ vai trò chủ chốt trong việc tư vấn, hỗ trợ chỉ huy trưởng đưa ra quyết định chiến lược.
Ví dụ sử dụng
- (Người đứng đầu cơ quan tham mưu đã trình bày kế hoạch chiến đấu.)
- (Ông ấy được giao chức vụ lãnh đạo bộ phận tham mưu trong đơn vị sư đoàn.)
- (Người giữ chức vụ này điều phối hành động của các đơn vị quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tham mưu trưởng liên quân": chức vụ tham mưu trưởng trong lực lượng quân sự kết hợp của nhiều quốc gia hoặc nhiều binh chủng.
- Tham mưu trưởng liên quân họp bàn về chiến lược phòng thủ chung. (Người lãnh đạo tham mưu của lực lượng kết hợp thảo luận kế hoạch bảo vệ.)
"tham mưu trưởng quân đội": chức vụ tham mưu trưởng cấp cao nhất trong toàn quân.
- Tham mưu trưởng quân đội tham dự cuộc họp an ninh quốc gia. (Người đứng đầu cơ quan tham mưu quân đội tham gia hội nghị về an ninh.)
Biến thể và từ gần giống
Tham mưu (danh từ): cơ quan hoặc bộ phận chịu trách nhiệm lập kế hoạch, tư vấn chiến lược trong quân đội.
- Phòng tham mưu đã hoàn thành báo cáo tình hình. (Bộ phận tham mưu đã làm xong tài liệu tóm tắt.)
Tham mưu phó (danh từ): người phụ trách dưới quyền tham mưu trưởng.
- Tham mưu phó thay mặt tham mưu trưởng điều hành cuộc họp. (Người phụ tá của tham mưu trưởng chủ trì cuộc họp thay.)
Từ đồng nghĩa
- Tổng tham mưu trưởng: chức vụ tham mưu trưởng ở cấp cao nhất trong quân đội quốc gia.
- Chủ nhiệm tham mưu: cách gọi khác của tham mưu trưởng trong một số đơn vị quân đội.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tham mưu trưởng", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự chính thức.